拼
市场定位
HSK6n 0 · Lv.1
shìchǎngdìngwèi
Định vị thị trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 确定产品在市场中的目标消费者位置。
等级
义项 ①n≈HSK6
Định vị thị trường
确定产品在市场中的目标消费者位置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Định vị thị trường
Định vị thị trường
确定产品在市场中的目标消费者位置。