WinHSK

市场秩序

HSK6n
0 · Lv.1
shìchǎngzhì

trật tự thị trường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trật tự thị trường
义项 nHSK6

trật tự thị trường

trật tự thị trường

免费例句

低价倾销扰乱市场秩序。

Dī jià qīngxiāo rǎoluàn shìchǎng zhìxù.

HSK5

Việc bán phá giá làm rối loạn trật tự thị trường.

Dumping at low prices disrupts market order.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan