拼
市场营销
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìchǎngyíngxiāo
marketing; tiếp thị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 企业通过广告、促销等手段推广产品或服务的活动。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
marketing; tiếp thị
企业通过广告、促销等手段推广产品或服务的活动。
免费例句
市场营销能带来品牌知名度。
Shìchǎng yíngxiāo néng dài lái pǐnpái zhīmíngdù.
≈HSK5
Tiếp thị có thể giúp tăng độ nhận biết thương hiệu.
Marketing can bring brand awareness.
市场营销可以提升销量。
Shìchǎng yíngxiāo kěyǐ tíshēng xiāoliàng.
≈HSK5
Tiếp thị giúp tăng doanh số bán hàng.
Marketing can increase sales.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分