拼
布帛菽粟
HSK1idioms 0 · Lv.1
bùbóshūsù
cơm áo (vật rất bình thường nhưng không thể thiếu trong cuộc sống)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 菽:豆类总称粟:谷子比喻虽然平常但是日常不可缺少的事物
等级
义项 ①idioms≈HSK1
cơm áo (vật rất bình thường nhưng không thể thiếu trong cuộc sống)
菽:豆类总称粟:谷子比喻虽然平常但是日常不可缺少的事物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分