拼
布置作业
HSK6n 0 · Lv.1
bùzhìzuòyè
giao bài tập; bố trí bài tập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giao bài tập; bố trí bài tập
等级
义项 ①n≈HSK6
giao bài tập; bố trí bài tập
giao bài tập; bố trí bài tập
免费例句
老师留言布置作业。
Lǎoshī liúyán bùzhì zuòyè.
≈HSK4
Giáo viên nhắn tin giao bài tập về nhà.
The teacher left a message assigning homework.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分