拼
帆船运动
HSK7-9n 0 · Lv.1
fānchuányùndòng
môn đua thuyền buồm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这种天气做帆船运动太危险。
Zhè zhǒng tiānqì zuò fānchuán yùndòng tài wēixiǎn.
≈HSK3
Thời tiết như thế này rất nguy hiểm cho hoạt động lái thuyền buồm.
It's too dangerous to go sailing in this weather.
帆船运动是他最喜爱的活动。
Fānchuán yùndòng shì tā zuì xǐ'ài de huódòng.
≈HSK4
Thể thao buồm là hoạt động mà anh ấy yêu thích nhất.
Sailing is his favorite activity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分