WinHSK

师范大学

HSK7-9n
0 · Lv.1
shīfànxué

Đại học sư phạm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我打算报考师范大学,将来当一名教师。

Wǒ dǎsuàn bàokǎo shīfàn dàxué, jiānglái dāng yī míng jiàoshī.

HSK4

Tôi dự định thi vào trường Đại học Sư phạm, sau này sẽ làm giáo viên.

I plan to apply for a normal university and become a teacher in the future.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan