WinHSK

师范学校

HSK7-9n
0 · Lv.1
shīfànxuéxiào

trường sư phạm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她毕业于一所师范学校。

Tā bìyè yú yī suǒ shīfàn xuéxiào.

HSK5

Cô ấy tốt nghiệp từ một trường sư phạm.

She graduated from a normal school.

李叔同是中国近代著名的音乐家,曾在浙江第一师范学校任教。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan