WinHSK

师范学院

HSK7-9n
0 · Lv.1
shīfànxuéyuàn

học viện sư phạm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 至1949年,全国专科师范院校以上有:
义项 nHSK7-9

học viện sư phạm

至1949年,全国专科师范院校以上有:

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan