拼
希望工程
HSK5n 0 · Lv.1
xīwànggōngchéng
hành trình hy vọng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hành trình hy vọng
等级
义项 ①n≈HSK5
hành trình hy vọng
hành trình hy vọng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hành trình hy vọng
hành trình hy vọng
hành trình hy vọng