拼
帝国大厦
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìguódàshà
Tòa nhà Empire State
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纽约市的标志性建筑
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tòa nhà Empire State
纽约市的标志性建筑
免费例句
她把你指向了帝国大厦。
Tā bǎ nǐ zhǐ xiàng le Dìguó Dàshà.
≈HSK4
Cô ấy chỉ bạn đến Tòa nhà Empire State.
She pointed you to the Empire State Building.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分