拼
常备不懈
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chángbèibúxiè
luôn luôn sẵn sàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种军事思想意为经常准备着,决不懈怠形容时刻保持着高度的警惕性
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
luôn luôn sẵn sàng
一种军事思想意为经常准备着,决不懈怠形容时刻保持着高度的警惕性
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分