WinHSK

干净俐落

HSK4idioms
0 · Lv.1
gānjìngluò

sạch sẽ và hiệu quả

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clean and efficient
  2. neat and tidy
义项 idiomsHSK4

sạch sẽ và hiệu quả

clean and efficient

义项 idiomsHSK4

gọn gàng và ngăn nắp

neat and tidy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan