拼
干净利落
HSK4idioms 0 · Lv.1
gānjìnglìluò
gọn gàng; ngăn nắp; không rườm rà
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这篇文章写得干净利落,主题明确。
Zhè piān wénzhāng xiě de gānjìng lìluò, zhǔtí míngquè.
≈HSK6
Bài văn này viết rất gọn gàng mạch lạc, chủ đề rõ ràng.
This article is written concisely and has a clear theme.
他处理问题总是干净利落,从不拖泥带水。
Tā chǔlǐ wèntí zǒngshì gānjìng lìluò, cóng bù tuōní dàishuǐ.
≈HSK6
Anh ấy giải quyết vấn đề luôn nhanh gọn dứt khoát, không bao giờ dây dưa.
He always handles problems neatly and efficiently, never dragging things out.
厨师的刀工干净利落,令人赞叹。
Chúshī de dāogōng gānjìng lìluò, lìng rén zàntàn.
≈HSK6
Tay nghề thái của đầu bếp nhanh gọn chính xác, khiến người ta thán phục.
The chef's knife skills are clean and neat, which is admirable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分