拼
干干净净
HSK3idioms 0 · Lv.1
gāngānjìngjìng
sạch; sạch sẽ; sạch bóng
with nothing left; all gone 忘得 干干净净 be clean/completely/entirely forgotten 把一块蛋糕吃得 干干净净 polish off a whole cake 把侵略者消灭得 干干净净 clear the land of invaders
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分