拼
平均寿命
HSK6n 0 · Lv.1
píngjūnshòumìng
tuổi thọ trung bình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
但患者的平均寿命已有所增加。
Dàn huànzhě de píngjūn shòumìng yǐ yǒu suǒ zēngjiā.
≈HSK5
Nhưng tuổi thọ trung bình của bệnh nhân đã tăng lên.
But the average life expectancy of patients has increased.
它的广泛应用,挽救了成千上万人的生命,并将人类的平均寿命从45岁提高到了60岁。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分