拼
平庸之辈
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
píngyōngzhībèi
chẳng ai cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a nobody
- a nonentity
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chẳng ai cả
a nobody
义项 ②idioms≈HSK7-9
một sự hư vô
a nonentity
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分