WinHSK

平摊房租

HSK7-9v
0 · Lv.1
píngtānfáng

chia sẻ tiền thuê nhà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chia sẻ tiền thuê nhà
义项 vHSK7-9

chia sẻ tiền thuê nhà

chia sẻ tiền thuê nhà

免费例句

情侣同居应不应该平摊房租?

Qínglǚ tóngjū yīng bù yīnggāi píngtān fángzū?

HSK5

Cặp đôi ở chung có nên chia sẻ tiền thuê nhà?

Should couples living together split the rent equally?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan