WinHSK

平方公里

HSK6measure
0 · Lv.1
píngfānggōng

ki-lô-mét vuông; cây số vuông (kí hiệu: km2); ki-lô mét vuông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公制面积单位,一平方公里等于1,000,000平方米
义项 measureHSK6

ki-lô-mét vuông; cây số vuông (kí hiệu: km2); ki-lô mét vuông

公制面积单位,一平方公里等于1,000,000平方米

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan