WinHSK

平板电脑

HSK3n
0 · Lv.1
píngbǎndiànnǎo

máy tính bảng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 便携式电脑
义项 nHSK3

máy tính bảng

便携式电脑

免费例句

她用平板电脑看电影。

Tā yòng píngbǎn diànnǎo kàn diànyǐng.

HSK3

Cô ấy dùng máy tính bảng để xem phim.

She uses a tablet to watch movies.

我想买一台平板电脑。

Wǒ xiǎng mǎi yī tái píngbǎn diànnǎo.

HSK4

Tôi muốn mua một chiếc máy tính bảng.

I want to buy a tablet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan