WinHSK

平等互利

HSK6n
0 · Lv.1
píngděng

lợi ích chung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mutual benefit
  2. to share profits equitably
义项 nHSK6

lợi ích chung

mutual benefit

义项 nHSK6

chia sẻ lợi nhuận một cách công bằng

to share profits equitably

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan