WinHSK

年中盘点

HSK3n
0 · Lv.1
niánzhōngpándiǎn

kiểm kê giữa năm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. kiểm kê giữa năm
义项 nHSK3

kiểm kê giữa năm

kiểm kê giữa năm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan