WinHSK

年少轻狂

HSK5idioms
0 · Lv.1
niánshàoqīngkuáng

tuổi trẻ bồng bột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tuổi trẻ bồng bột
义项 idiomsHSK5

tuổi trẻ bồng bột

tuổi trẻ bồng bột

免费例句

当年年少轻狂,又知道多少。

Dāngnián niánshào qīngkuáng, yòu zhīdào duōshǎo.

HSK6

Năm đó thiếu niên còn bồng bột sao biết được nặng nhẹ.

Back then, young and reckless, how much did I know?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan