WinHSK

年年有余

HSK5idioms
0 · Lv.1
niánniányǒu

quanh năm dư dả

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 每年都有多余的财富及食粮
义项 idiomsHSK5

quanh năm dư dả

每年都有多余的财富及食粮

免费例句

祝你龙年,年年有余!

Zhù nǐ lóng nián, niánnián yǒuyú!

HSK4

Chúc cậu năm rồng, quanh năm dư dả!

Wishing you a prosperous Year of the Dragon!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan