WinHSK

年幼无知

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
niányòuzhī

thơ dại; nhỏ dại; ngẩn ngơ; trẻ người non dạ

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan