拼
年度预算
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
niándùyùsuàn
ngân sách hàng năm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每年的财务计划和预算。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
ngân sách hàng năm
每年的财务计划和预算。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngân sách hàng năm
ngân sách hàng năm
每年的财务计划和预算。