拼
年轻有为
HSK3idioms 0 · Lv.1
niánqīngyǒuwèi
trẻ tuổi và có thành tựu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他年轻有为,大家都说他孺子可教。
Tā niánqīng yǒuwéi, dàjiā dōu shuō tā rúzǐ kě jiào.
≈HSK6
Anh ấy còn trẻ và đầy hứa hẹn, mọi người đều nói anh ấy là người có thể dạy dỗ.
He is young and promising, and everyone says he is teachable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分