拼
并非如此
HSK7-9 0 · Lv.1
bìngfēirúcǐ
chỉ có như vậy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chỉ có như vậy
等级
义项 ①≈HSK7-9
chỉ có như vậy
chỉ có như vậy
免费例句
但事实也许并非如此。
≈HSK5
很多人认为“时尚”就是“流行”,其实并非如此。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分