拼
并非如此
HSK7-9 0 · Lv.1
bìngfēirúcǐ
chỉ có như vậy
漢越
字解构
Phân tích chữ并bìngHSK4và; đồng thời; hơn nữa; mà còn非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm如rúHSK3như; như mong muốn; như ý此cǐHSK4này; cái này
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分