拼
幸运抽奖
HSK6n 0 · Lv.1
xìngyùnchōujiǎng
vé số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lottery
- lucky draw
等级
义项 ①n≈HSK6
vé số
lottery
义项 ②n≈HSK6
rút thăm trúng thưởng
lucky draw
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vé số
vé số
lottery
rút thăm trúng thưởng
lucky draw