WinHSK

幽闭恐惧

HSK6n
0 · Lv.1
yōukǒng

nỗi sợ không gian kín

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对封闭或狭小空间的强烈恐惧。
义项 nHSK6

nỗi sợ không gian kín

对封闭或狭小空间的强烈恐惧。

免费例句

幽闭恐惧症可治不好。

Yōubì kǒngjù zhèng kě zhì bù hǎo.

HSK6

Chứng sợ không gian kín không thể chữa khỏi.

Claustrophobia cannot be cured.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan