拼
广告宣传
HSK5n 0 · Lv.1
guǎnggàoxuānchuán
quảng cáo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- advertising
- promotion
- publicity
等级
义项 ①n≈HSK5
quảng cáo
advertising
免费例句
产品质量与广告宣传相符。
Chǎnpǐn zhìliàng yǔ guǎnggào xuānchuán xiāngfú.
≈HSK5
Chất lượng sản phẩm khớp với quảng cáo.
The product quality matches the advertising.
因此,如何做好广告宣传,成了摆在他面前的一道难题。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
khuyến mãi
promotion
义项 ③n≈HSK5
công khai
publicity
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分