WinHSK

广播电台

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǎngdiàntái

đài phát thanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用无线电波向外播送新闻、报刊文章、科学常识和文艺等节目的机构
义项 nHSK7-9

đài phát thanh

用无线电波向外播送新闻、报刊文章、科学常识和文艺等节目的机构

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan