WinHSK

库克船长

HSK6n
0 · Lv.1
chuáncháng

Captain Cook (tên của một nhà thám hiểm nổi tiếng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英国著名探险家詹姆斯·库克(James Cook)船长。
义项 nHSK6

Captain Cook (tên của một nhà thám hiểm nổi tiếng)

英国著名探险家詹姆斯·库克(James Cook)船长。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan