拼
应付账款
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìngfùzhàngkuǎn
nợ phải trả; khoản phải trả
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他仔细核对应付账款明细。
Tā zǐxì héduì yìngfù zhàngkuǎn míngxì.
≈HSK6
Anh ta cẩn thận kiểm tra chi tiết các khoản phải trả.
He carefully checked the details of the accounts payable.
公司应付账款有所增加。
Gōngsī yìngfù zhàngkuǎn yǒu suǒ zēngjiā.
≈HSK6
Các khoản phải trả của công ty tăng lên.
The company's accounts payable have increased.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分