WinHSK

应用程序

HSK5n
0 · Lv.1
yìngyòngchéng

ứng dụng; phần mềm; app

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她开发了一个应用程序来帮助他们。

Tā kāifā le yī gè yìngyòng chéngxù lái bāngzhù tāmen.

HSK5

Cô đã phát triển một ứng dụng để giúp đỡ họ.

She developed an application to help them.

这些应用程序也具有强大的功能。

Zhèxiē yìngyòng chéngxù yě jùyǒu qiángdà de gōngnéng.

HSK5

Những ứng dụng này cũng có những tính năng rất mạnh mẽ.

These applications also have powerful features.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan