WinHSK

应用程式

HSK5n
0 · Lv.1
yìngyòngchéngshì

chương trình máy tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (computer) program
  2. application
义项 nHSK5

chương trình máy tính

(computer) program

义项 nHSK5

ứng dụng

application

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan