拼
废墟灰烬
HSK7-9n 0 · Lv.1
fèixūhuījìn
tro bụi hoang tàn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tro bụi hoang tàn
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tro bụi hoang tàn
tro bụi hoang tàn
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tro bụi hoang tàn
tro bụi hoang tàn
tro bụi hoang tàn