WinHSK

度假胜地

HSK5n
0 · Lv.1
jiàshèng

nơi nghỉ mát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 度假胜地是由瑞典Digital Illusions CE制作、美国艺电发行的一款第一人称射击游戏《战地4》及中的术语。
义项 nHSK5

nơi nghỉ mát

度假胜地是由瑞典Digital Illusions CE制作、美国艺电发行的一款第一人称射击游戏《战地4》及中的术语。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan