拼
度过难关
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
dùguònánguān
vượt qua khó khăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这笔钱足够他度过难关了。
Zhè bǐ qián zúgòu tā dùguò nánguān le.
≈HSK5
Số tiền này đủ để anh ta vượt qua khó khăn rồi.
This sum of money is enough for him to get through the difficulties.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分