拼
座椅家具
HSK4n 0 · Lv.1
zuòyǐjiājù
Đồ đạc (giường; tủ; bàn; ghế; giá; kệ); Ghế sofa; đồ nội thất ghế ngồi
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồ đạc (giường; tủ; bàn; ghế; giá; kệ); Ghế sofa; đồ nội thất ghế ngồi