拼
庸人自扰
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yōngrénzìrǎo
tự làm phiền mình; kẻ tầm thường tự chuốc lấy phiền toái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《新唐书·陆象先传》;'天下本无事,庸人扰之为烦耳'今泛指本来没有问题而自己瞎着急或自找麻烦
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tự làm phiền mình; kẻ tầm thường tự chuốc lấy phiền toái
《新唐书·陆象先传》;'天下本无事,庸人扰之为烦耳'今泛指本来没有问题而自己瞎着急或自找麻烦
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分