WinHSK

廉政公署

HSK7-9n
0 · Lv.1
liánzhènggōngshǔ

cơ quan chống tham nhũng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责调查和处理腐败行为的机构。
义项 nHSK7-9

cơ quan chống tham nhũng

负责调查和处理腐败行为的机构。

免费例句

如果我没有真凭实据,可以向廉政公署举报吗?

Rúguǒ wǒ méiyǒu zhēnpíngshíjù, kěyǐ xiàng Liánzhèng Gōngshǔ jǔbào ma?

HSK6

Nếu tôi không có bằng chứng xác thực, tôi có thể báo cáo với Ủy ban độc lập chống tham nhũng không?

If I don't have solid evidence, can I report it to the Independent Commission Against Corruption?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan