拼
延伸产品
HSK6n 0 · Lv.1
yánshēnchǎnpǐn
Augmented product Sản phẩm bổ sung; Sản phẩm gia tăng; Sản phẩm mở rộng; Sản phẩm kéo dài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产品在原有基础上进行扩展或增加的产品。
等级
义项 ①n≈HSK6
Augmented product Sản phẩm bổ sung; Sản phẩm gia tăng; Sản phẩm mở rộng; Sản phẩm kéo dài
产品在原有基础上进行扩展或增加的产品。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分