拼
延时摄影
HSK5v 0 · Lv.1
yánshíshèyǐng
chụp ảnh kéo dài thời gian
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过长时间拍摄记录变化的技术
等级
义项 ①v≈HSK5
chụp ảnh kéo dài thời gian
通过长时间拍摄记录变化的技术
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chụp ảnh kéo dài thời gian
chụp ảnh kéo dài thời gian
通过长时间拍摄记录变化的技术