拼
延时摄影
HSK5v 0 · Lv.1
yánshíshèyǐng
chụp ảnh kéo dài thời gian
漢越
字解构
Phân tích chữ延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài时shíHSK1thời gian; lúc; giờ摄shèHSK4lấy; hút; hít; hấp thụ影yǐngHSK1bóng; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分