拼
延迟入坑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yánchírùkēng
Chỉ chậm hơn người khác một bước; có thể chỉ việc mê phim hay ngôi sao nào đó kiểu "Bây giờ em mới xem phim này".
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Chỉ chậm hơn người khác một bước; có thể chỉ việc mê phim hay ngôi sao nào đó kiểu "Bây giờ em mới xem phim này".
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Chỉ chậm hơn người khác một bước; có thể chỉ việc mê phim hay ngôi sao nào đó kiểu "Bây giờ em mới xem phim này".
Chỉ chậm hơn người khác một bước; có thể chỉ việc mê phim hay ngôi sao nào đó kiểu "Bây giờ em mới xem phim này".
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分