WinHSK

建立信心

HSK5v
0 · Lv.1
jiànxìnxīn

Xây dựng lòng tin; sự tự tin của bản thân

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这就是建立信心过程中贯穿始终的第一步。

Zhè jiùshì jiànlì xìnxīn guòchéng zhōng guànchuān shǐzhōng de dì yī bù.

HSK4

Đây là bước đầu tiên xuyên suốt quá trình xây dựng sự tự tin.

This is the first step throughout the entire process of building confidence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan