拼
建设银行
HSK5n 0 · Lv.1
jiànshèyínháng
ngân hàng xây dựng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngân hàng xây dựng
等级
义项 ①n≈HSK5
ngân hàng xây dựng
ngân hàng xây dựng
免费例句
是,他在建设银行上班。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngân hàng xây dựng
ngân hàng xây dựng
ngân hàng xây dựng
是,他在建设银行上班。