拼
开放时间
HSK5n 0 · Lv.1
kāifàngshíjiān
giờ mở cửa; giờ hoạt động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giờ mở cửa; giờ hoạt động
等级
义项 ①n≈HSK5
giờ mở cửa; giờ hoạt động
giờ mở cửa; giờ hoạt động
免费例句
你知道寒假期间图书馆的开放时间吗?每周周二、周四开放,但只能借书还书,月览室和自习室都不开。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分